Bài viết này cũng có sẵn trong:

Audience Report: hiểu rõ khách hàng của bạn là ai

Audience Report đưa dữ liệu đơn hàng của cửa hàng và nguồn quảng cáo Meta vào cùng một màn hình, giúp bạn biết khách hàng của mình là ai, họ đi qua hành trình mua hàng như thế nào và khi nào họ quay lại. Từ đó, báo cáo giúp bạn hành động: tạo đúng các tệp khách hàng (audience) trên Meta chỉ với vài cú nhấp chuột, không cần tự dựng quy tắc trong Ads Manager.



Mở báo cáo

  1. Trong Shopify admin, mở Omega Facebook Pixel → Audience Report.
  2. Dùng tab Overview để xem các con số về khách hàng. Chọn khoảng thời gian ở phía trên (tối đa 90 ngày).
  3. Dùng tab Meta audiences để tạo và quản lý các tệp khách hàng trên Meta. Tab này có trong gói Scale.


1. Tổng quan khách hàng (Customer overview)



Bốn thẻ tóm tắt khách hàng của bạn trong khoảng thời gian đã chọn, kèm mức thay đổi so với kỳ trước:

  • Customers — số khách hàng duy nhất có từ một đơn hàng hoàn tất trở lên (tính theo người, không phải lượt truy cập).
  • Revenue per customer — tổng doanh thu ÷ số khách hàng.
  • Repeat rate — số người mua từ hai đơn trở lên ÷ tổng số người mua. (Khoảng thời gian ngắn thì con số này thường thấp, hãy thử chọn 90 ngày để có cái nhìn đầy đủ hơn.)
  • From Meta ads — tỷ lệ khách hàng có ít nhất một đơn hàng đến từ lượt nhấp vào quảng cáo Meta. Mỗi khách chỉ được tính một lần, kể cả khi họ có nhiều đơn từ quảng cáo.


2. Funnel theo phân khúc (Funnel by segment)



Một bảng được tô màu cho thấy từng phân khúc khách hàng đi qua phễu như thế nào — View Content → Add to Cart → Initiate Checkout → Purchase — để bạn biết chính xác mình đang mất khách ở bước nào, thay vì đoán từ con số trung bình của cả cửa hàng.

  • Chia theo Country (quốc gia), Device (thiết bị) hoặc Browser (trình duyệt).
  • Xem theo Conversion rate (tỷ lệ chuyển đổi) hoặc Volume (số lượng).
  • Di chuột vào bất kỳ ô nào để xem số sự kiện và phần trăm chính xác.


Vì sao một ô có thể hiện trên 100%: đôi khi một bước phía sau ghi nhận nhiều sự kiện hơn View Content. Đây không phải lỗi. Một số người mua chặn theo dõi nên các hành động trước đó không được ghi lại, nhưng đơn hàng của họ vẫn được ghi nhận. Đó là tín hiệu thực tế cho thấy bạn đang bỏ lỡ bao nhiêu dữ liệu theo dõi.



3. Hành vi lặp lại & mua hàng (Repeat & purchase behavior)



Phần này (dựa trên dữ liệu 12 tháng gần nhất) cho thấy mức độ trung thành của khách hàng:

  • When do buyers come back? — mỗi cột là một khoảng thời gian (0–30, 31–60, 61–90 ngày), cho biết bao nhiêu phần trăm người mua quay lại trong khoảng đó, cùng tổng số người quay lại trong vòng 90 ngày.
  • Median time to 2nd order — khoảng cách điển hình giữa đơn đầu tiên và đơn thứ hai.
  • Revenue from repeat buyers — phần trăm doanh số đến từ khách quay lại, giúp bạn biết cửa hàng đang chạy chủ yếu nhờ khách mới hay khách cũ.
  • Orders per customer (số đơn mỗi khách) và Average order value (giá trị đơn trung bình).


4. Meta audiences



Tab Meta audiences cho phép bạn tạo các tệp khách hàng cần thiết ngay trên Meta, chỉ với một cửa sổ và vài lựa chọn. Omega dựng quy tắc giúp bạn rồi gửi tệp sang ad account của bạn, nên bạn không phải tự thiết lập sự kiện, số ngày và quy tắc loại trừ trong Ads Manager. Trạng thái và kích thước của mọi tệp được lấy thẳng từ Meta, vì vậy những gì bạn thấy ở đây khớp với Ads Manager.
Có trong gói Scale. Với gói Free và Growth, bạn vẫn mở được tab và thấy ba thẻ audience, nhưng các nút Create bị làm mờ và bên dưới có dòng "This feature is available on Scale". Bấm vào nhãn Scale để so sánh các gói.


Ba loại tệp bạn có thể tạo


Tệp (Audience)

Gồm những ai

Dùng để

Recent buyers

Người đã mua trong khoảng từ 7 ngày đến 1 năm gần nhất (bạn tự chọn)

Loại họ khỏi các chiến dịch tìm khách mới

Retarget shoppers

Người đã xem sản phẩm, thêm vào giỏ hoặc bắt đầu thanh toán nhưng chưa mua

Nhắc lại những người suýt mua

Find high-value buyers

Một lookalike của Meta được tạo từ nhóm 25%, 10% hoặc 5% khách chi tiêu nhiều nhất

Tiếp cận những người mới giống với khách hàng tốt nhất của bạn

Omega chỉ tạo tệp khách hàng. Omega không tạo hay thay đổi chiến dịch hoặc ad set của bạn, nên bạn vẫn toàn quyền quyết định dùng từng tệp ở đâu.




Trước khi bắt đầu

  1. Gói Scale. Meta audiences là tính năng của gói Scale.
  2. Kết nối tài khoản Facebook. Bấm vào bất kỳ nút Create nào, cửa sổ đăng nhập Facebook sẽ mở ra. Sau khi kết nối xong, cửa sổ tạo tệp bạn vừa chọn sẽ mở ngay.
  3. Thiết lập pixel trong Omega. Vào Facebook Pixel & CAPI và thêm một pixel. Pixel này cũng phải được chia sẻ cho ad account bạn chọn. Nếu pixel thuộc một business khác, hãy chia sẻ nó cho ad account đó trong Meta Business settings.

Nếu thiếu nhiều hơn một điều kiện, Omega sẽ dẫn bạn đi từng bước một, nên bạn luôn chỉ thấy bước tiếp theo cần làm.


Bạn sẽ thấy gì trong tab

  • Chưa có tệp nào: ba thẻ, mỗi thẻ ứng với một loại tệp và có nút Create riêng.
  • Sau khi tạo tệp đầu tiên: một bảng liệt kê các tệp của bạn, kèm nút Create audience để tạo thêm.
  • Ô chọn ad account: nếu bạn có nhiều ad account, hãy chọn tài khoản muốn làm việc. Bảng sẽ hiện các tệp của ad account đang chọn.
  • Bảng chỉ liệt kê các tệp được tạo bằng Omega. Các tệp bạn tự tạo trong Ads Manager sẽ không xuất hiện ở đây, nên bạn không thể sửa hay xóa nhầm.


Tạo một tệp (Create an audience)



Bấm Create trên một thẻ (hoặc Create audience trong bảng), hoặc dùng nút trong phần gợi ý ở tab Overview. Mọi loại tệp đều dùng chung một cửa sổ:

  • Ad account và Pixel — ad account sẽ sở hữu tệp, và pixel có sự kiện dùng để tạo tệp. Chỉ những pixel đang bật trong Omega và dùng được với ad account đó mới hiện trong danh sách.
  • Thiết lập riêng cho từng loại tệp — xem bên dưới.
  • Name — được điền sẵn theo lựa chọn của bạn (ví dụ "Recent buyers · 60 days"), tối đa 50 ký tự. Tên tự cập nhật khi bạn đổi thiết lập, cho đến khi bạn tự gõ tên riêng.
  • Meta label — được gắn tự động, chỉ để xem. Nhãn giúp bạn nhận ra loại tệp trong Meta, ví dụ khi bạn điều chỉnh giá thầu theo tệp bằng value rules.

Bấm Create, tệp sẽ được gửi sang Meta. Cửa sổ đóng lại, bạn thấy thông báo xác nhận, và tệp mới xuất hiện ở đầu bảng. Nếu có sự cố (ví dụ mất kết nối), cửa sổ vẫn mở và giữ nguyên các lựa chọn của bạn, nên bạn chỉ cần thử lại.
Nếu ad account bạn chọn chưa có pixel nào được thiết lập trong Omega, ô Pixel sẽ hiện "No pixel" và nút Create bị tắt. Bấm Set up pixel để xử lý.


Recent buyers

Những người đã mua trên pixel được chọn trong N ngày gần nhất. Meta tự thêm người mới mua và tự loại người đã quá N ngày, nên tệp luôn cập nhật mà bạn không phải làm gì.

  • Bought in the last: 7, 30, 60, 90, 180 ngày hoặc 1 năm.
  • Khoảng thời gian được chọn sẵn cho bạn: theo khoảng gợi ý ở tab Overview, hoặc 180 ngày nếu cửa hàng chưa có đủ đơn mua lại để đưa ra gợi ý.
  • Nhãn: General customers.


Retarget shoppers

Những người đã làm bước này nhưng chưa làm bước tiếp theo trong cùng số ngày. Ai hoàn thành bước tiếp theo sẽ tự động rời khỏi tệp, nên bạn không bao giờ nhắc lại một khách đã mua.


Who

Gồm những người đã

Nhưng không gồm những người đã

Viewed a product, didn't add to cart

xem sản phẩm

thêm vào giỏ

Added to cart, didn't buy (mặc định)

thêm vào giỏ

mua hàng

Started checkout, didn't buy

bắt đầu thanh toán

mua hàng


  • In the last: 7, 14, 30, 60, 90 hoặc 180 ngày (mặc định 30 ngày).
  • Tệp áp dụng cho mọi thiết bị.
  • Nhãn: Other engaged users.


Find high-value buyers (lookalike)

Loại này tạo một tệp gồm những người mới giống với khách hàng tốt nhất của bạn. Một cú bấm tạo ra hai tệp, nên bạn không phải tự dựng tệp nguồn trước:

  1. Một tệp nguồn (source audience) gồm những khách chi tiêu nhiều nhất trong 180 ngày gần nhất, dựa trên đơn hàng Shopify của bạn. Nhãn: High value.
  2. Một tệp lookalike do Meta tạo từ tệp nguồn đó.

Bạn chọn:

  • Based on: top 25% (mặc định), top 10% hoặc top 5% người mua theo tổng chi tiêu. Nhóm lớn hơn cho Meta nhiều dữ liệu hơn để học. Nhóm nhỏ hơn thì chọn lọc hơn.
  • Find people in: một hoặc nhiều quốc gia. Mặc định là quốc gia có nhiều đơn nhất trong 180 ngày gần nhất. Nếu chọn nhiều quốc gia, Meta tạo một lookalike chung cho tất cả các quốc gia đó.
  • Size: từ 1% đến 20% số người ở các quốc gia đã chọn. 1% là giống khách hàng của bạn nhất, 20% tiếp cận nhóm rộng nhất. Mặc định là 1%.

Tên tệp có dạng "Lookalike (VN, 1%) - Top 25% buyers".
Cần biết:

  • Meta thường tạo xong lookalike trong 1–6 giờ, đôi khi lên đến 3 ngày. Bạn có thể dùng nó trong quảng cáo ngay cả khi nó đang hiện "Populating…".
  • Omega không chặn bạn khi cửa hàng có ít khách. Meta sẽ quyết định tệp nguồn đã đủ lớn hay chưa. Nếu chưa đủ, lookalike sẽ hiện Not created. Hãy xóa nó và tạo lại từ một nhóm lớn hơn, ví dụ top 25%.


Quản lý các tệp của bạn (Manage your audiences)

Bảng cho thấy trạng thái thực tế của từng tệp trên Meta, nên bạn không cần chuyển sang Ads Manager chỉ để kiểm tra tệp đã sẵn sàng chưa.

  • Lọc theo All, Custom audiences (gồm cả tệp nguồn của lookalike) hoặc Lookalike audiences. Mỗi tab hiển thị số tệp mà nó chứa.
  • Bấm vào tên tệp để mở tệp đó trong Meta Ads Manager ở một tab mới.
  • Các cột: Audience, Status, Type, Estimated size, Created, Action.


Trạng thái (Status)

Trạng thái lấy từ Meta. Di chuột vào nhãn trạng thái để đọc mô tả gốc của Meta.


Trạng thái

Ý nghĩa

Bạn nên làm gì

Ready

Tệp có thể dùng trong quảng cáo.

Dùng tệp trong các chiến dịch của bạn.

Populating…

Meta vẫn đang tạo lookalike. "Available for use" nghĩa là bạn đã có thể thêm tệp vào quảng cáo.

Dùng ngay, hoặc chờ thêm. Trạng thái tự cập nhật.

Too small

Meta cho biết tệp có quá ít người để dùng trong quảng cáo.

Chỉnh sửa tệp và chọn khoảng thời gian dài hơn.

Not created

Meta không tạo được lookalike, thường do tệp nguồn quá nhỏ.

Xóa tệp này và tạo tệp mới từ nhóm lớn hơn, ví dụ top 25%.

Can't be used

Meta cho biết tệp không thể dùng được.

Di chuột vào nhãn để xem lý do của Meta, rồi kiểm tra trong Ads Manager.


Kích thước ước tính (Estimated size)

Kích thước là ước tính của Meta về số người trong tệp. Con số này luôn thấp hơn số khách hàng trong cửa hàng của bạn, vì Meta chỉ đếm những người mà họ khớp được với một tài khoản.

  • Pending — Size not yet available: tệp mới cần vài giờ để Meta đếm xong.
  • Một khoảng, ví dụ 1,900–2,200, hoặc Below 1,000 khi tệp nhỏ.
  • Not available: đôi khi Meta ẩn kích thước vì lý do quyền riêng tư, kể cả khi tệp đã sẵn sàng sử dụng. Thường kích thước sẽ hiện sau khi tệp được dùng trong một ad set.

Omega đọc trạng thái mới nhất từ Meta mỗi khi bạn mở tab. Khi một tệp vẫn đang Populating hoặc kích thước còn Pending, dòng đó tự làm mới khoảng một phút một lần, nên bạn không cần tải lại trang.


Chỉnh sửa tệp (Edit an audience)

Bấm … ở cột Action, rồi chọn Edit.

  • Recent buyers và Retarget shoppers: bạn có thể đổi tên, số ngày (và tùy chọn "Who" với Retarget) và pixel. Không đổi được ad account. Sau khi bấm Save changes, Meta tính lại tệp và kích thước sẽ hiện Pending trong một thời gian. Các quảng cáo đang dùng tệp vẫn tiếp tục chạy.
  • Lookalike và tệp nguồn của nó: bạn chỉ đổi được tên. Quốc gia và kích thước được cố định khi tạo lookalike, và tệp nguồn được giữ nguyên để lookalike luôn khớp với nó. Nếu muốn dùng quốc gia hoặc kích thước khác, hãy tạo một lookalike mới.


Xóa tệp (Delete an audience)

Bấm …, rồi chọn Delete. Thao tác này xóa tệp trên Meta và không thể hoàn tác.

  • Nếu tệp đang được dùng trong các ad set đang chạy, hộp xác nhận sẽ cho bạn biết có bao nhiêu ad set. Meta sẽ tạm dừng các ad set đó.
  • Bạn không thể xóa tệp nguồn khi lookalike của nó vẫn còn. Hãy xóa lookalike trước.
  • Nếu bạn xóa một tệp trong Ads Manager, tệp đó sẽ biến mất khỏi bảng vào lần tiếp theo bạn mở tab.


Khi kết nối Facebook hết hạn

Nếu quyền truy cập Facebook của bạn hết hạn hoặc bị thu hồi, thẻ Facebook account disconnected kèm nút Reconnect sẽ xuất hiện ở tab Overview và tab Meta audiences. Bảng vẫn hiển thị để bạn xem các tệp và mở chúng trong Ads Manager, nhưng việc tạo, sửa và xóa sẽ bị tắt cho đến khi bạn kết nối lại.


Dùng các tệp trong Meta Ads Manager

Khi một tệp đã Ready (hoặc lookalike hiện "Available for use"), hãy thêm nó vào một ad set trong Ads Manager:

  • Recent buyers: mở chiến dịch bạn dùng để tìm khách mới. Trong ad set của chiến dịch đó, vào Audience › Exclude và chọn tệp. Những người trong tệp sẽ không thấy quảng cáo của chiến dịch này.
  • Retarget shoppers: mở hoặc tạo một chiến dịch để kéo người mua quay lại. Trong ad set, vào Audience và thêm tệp. Để chỉ hiển thị quảng cáo cho đúng những người này, hãy tắt Advantage+ audience. Khi bật, Meta chỉ xem tệp của bạn là gợi ý và có thể hiển thị quảng cáo rộng hơn.
  • Find high-value buyers: trong ad set của chiến dịch tìm khách mới, thêm lookalike và đặt Location là quốc gia bạn đã chọn. Hãy tiếp tục loại trừ nhóm khách vừa mua.

Mẹo: nhãn Meta trên mỗi tệp (ví dụ High value) có thể dùng trong value rules của Meta để đặt giá thầu cao hơn hoặc thấp hơn cho nhóm đó. Meta gợi ý bắt đầu ở mức 20–30%.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Omega có tạo hoặc thay đổi chiến dịch của tôi không?
Không. Omega chỉ tạo, cập nhật và xóa những tệp do chính Omega tạo. Chiến dịch và ad set của bạn giữ nguyên, và bạn tự quyết định dùng từng tệp ở đâu.


Tôi đã tạo một tệp trong Ads Manager. Sao nó không có trong bảng?
Bảng chỉ hiển thị các tệp được tạo bằng Omega, để bạn không vô tình thay đổi những tệp khác.


Bao lâu thì tệp của tôi sẵn sàng?
Tệp mới có thể dùng ngay, và Meta cần vài giờ để đếm kích thước. Lookalike thường được tạo xong trong 1–6 giờ, đôi khi lên đến 3 ngày, và bạn có thể dùng nó ngay cả khi nó đang hiện "Populating…".


Vì sao kích thước nhỏ hơn số khách hàng của tôi?
Meta chỉ đếm những người mà họ khớp được với một tài khoản, nên ước tính của Meta luôn thấp hơn số khách hàng trong cửa hàng của bạn.


Tôi đang dùng gói Free hoặc Growth. Tôi làm được gì?
Bạn xem được toàn bộ Audience Report, bao gồm Insight và các gợi ý. Việc tạo và quản lý tệp trên Meta cần gói Scale.


Tôi có nhiều ad account. Omega dùng tài khoản nào?
Tài khoản bạn chọn trong cửa sổ khi tạo tệp. Sau khi tạo xong, bảng sẽ chuyển sang ad account đó để bạn thấy ngay tệp mới.

Cập nhật vào: 08/10/2026

Bài viết có hữu ích không?

Chia sẻ phản hồi của bạn

Hủy bỏ

Cảm ơn!